tiên giới
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thế giới của các vị tiên; nơi các vị tiên cư ngụ: "tiên giới" là một khái niệm trong tín ngưỡng dân gian và văn học, chỉ về một cõi giới siêu nhiên, thanh tịnh và đẹp đẽ, là nơi sinh sống của các vị tiên.
- Cảnh giới thần tiên; chốn bồng lai: "tiên giới" còn được dùng để chỉ một thế giới lý tưởng, phi phàm, thường được miêu tả với phong cảnh huyền ảo, trường sinh bất lão, xa rời những bon chen, khổ đau của trần thế.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Truyện cổ tích thường kể về những chàng trai lạc vào tiên giới. (Truyện cổ tích thường kể về những chàng trai lạc vào thế giới của các vị tiên.)
- Trong tưởng tượng của nhiều người, tiên giới là một nơi mây mù bao phủ, cung điện nguy nga. (Trong tưởng tượng của nhiều người, cảnh giới thần tiên là một nơi mây mù bao phủ, cung điện nguy nga.)
- Ước mơ được sống ở tiên giới là khát vọng thoát tục của con người. (Ước mơ được sống ở chốn bồng lai là khát vọng thoát tục của con người.)
Các cách sử dụng nâng cao
"mộng tưởng về tiên giới": ước mơ, tưởng tượng về một thế giới hoàn hảo, viển vông.
- Anh ta sống với mộng tưởng về tiên giới, xa rời thực tế. (Anh ta sống với mơ ước về một thế giới thần tiên, xa rời thực tế.)
"cõi tiên giới": cách nói nhấn mạnh về không gian, lãnh địa của thần tiên.
- Bức tranh vẽ cảnh cõi tiên giới với núi non, suối nước thật thanh tao. (Bức tranh vẽ cảnh lãnh địa thần tiên với núi non, suối nước thật thanh tao.)
Biến thể và từ gần giống
Tiên cảnh (danh từ): cảnh giới của tiên, đồng nghĩa với "tiên giới".
- Hang động này đẹp như một chốn tiên cảnh. (Hang động này đẹp như một chốn cảnh giới thần tiên.)
Bồng lai (danh từ): tên gọi một hòn đảo tiên trong thần thoại, thường dùng để chỉ chốn tiên giới nói chung.
- Phong cảnh nơi đây tựa như chốn bồng lai. (Phong cảnh nơi đây tựa như chốn tiên giới.)
Thiên giới/Thiên đình (danh từ): thế giới của trời, của các thần linh (thường trong bối cảnh Đạo giáo, thần thoại), có thể phân biệt hoặc đôi khi dùng lẫn với "tiên giới" trong một số ngữ cảnh.
Từ đồng nghĩa
- Tiên cảnh: cảnh giới tiên.
- Bồng lai: chốn tiên (theo điển tích).
- Cõi tiên: thế giới của tiên.
Từ trái nghĩa
- Trần gian: cõi người, thế giới con người với đầy những lo toan, hệ lụy.
- Địa ngục: cõi âm phủ, nơi đày đọa, trừng phạt, đối lập với sự thanh cao, an lạc của tiên giới.
Thành ngữ liên quan
- "Sống như ở tiên giới": sống một cuộc sống cực kỳ sung sướng, thoải mái, không vướng bận lo âu.
- Có nhà cao cửa rộng, con cái thành đạt, ông bà sống như ở tiên giới. (Có nhà cao cửa rộng, con cái thành đạt, ông bà sống một cuộc sống cực kỳ sung sướng như ở thế giới thần tiên.)
- Nh. Tiên cảnh.